spoken word
Định nghĩa
Danh từ: - Từ được nói ra: "spoken word" chỉ một từ hoặc cụm từ được phát âm thành tiếng, trái ngược với từ được viết hoặc đọc thầm. Nó nhấn mạnh vào hành động nói và âm thanh của ngôn ngữ. - Nghệ thuật trình diễn thơ ca: Trong văn hóa đương đại, "spoken word" còn là một thể loại nghệ thuật, nơi người trình diễn đọc hoặc diễn tả thơ, văn xuôi một cách biểu cảm, thường có nhạc đệm hoặc không.
Ví dụ sử dụng
- (Sức mạnh của từ được nói ra có thể khiến người ta rơi nước mắt.)
- (Cô ấy là một nghệ sĩ trình diễn thơ ca nổi tiếng, thường biểu diễn tại các cuộc thi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the spoken word": Cụm từ này thường dùng để chỉ toàn bộ khái niệm về ngôn ngữ nói, đối lập với ngôn ngữ viết.
- In ancient cultures, the spoken word was the primary way of passing down knowledge. (Trong các nền văn hóa cổ đại, lời nói là cách chính để truyền lại kiến thức.)
"spoken word poetry": Một thể loại thơ được trình diễn, nhấn mạnh vào giọng điệu, nhịp điệu và cảm xúc.
- Spoken word poetry often addresses social issues and personal experiences. (Thơ trình diễn thường đề cập đến các vấn đề xã hội và trải nghiệm cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Spoken (tính từ): được nói ra, bằng lời nói.
- He gave a spoken apology. (Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi bằng miệng.)
- Word (danh từ): từ, lời.
- She didn't say a word about the incident. (Cô ấy không nói một lời nào về sự việc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Oral word: từ ngữ truyền miệng.
- Utterance: lời phát biểu, lời nói ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speak out: nói ra, bày tỏ ý kiến.
- She spoke out against injustice through her spoken word performances. (Cô ấy đã lên tiếng chống lại sự bất công qua các buổi trình diễn thơ ca của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Actions speak louder than words: Hành động có giá trị hơn lời nói.
- While the spoken word is powerful, remember that actions speak louder than words. (Mặc dù lời nói có sức mạnh, hãy nhớ rằng hành động có giá trị hơn lời nói.)